Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜目

Thứ… (số thứ tự)

FormationSố đếm + từ đếm + 目 (一つ目・二人目・三回目・四年目)

Gắn 目 (đọc め) vào sau cụm số đếm + từ đếm, bạn biến "số lượng" thành "số thứ tự": 二つ (hai cái) → 二つ目 (cái thứ hai), 三回 (ba lần) → 三回目 (lần thứ ba), 二人目 (người thứ hai), 四年目 (năm thứ tư), 三日目 (ngày thứ ba). Mọi từ đếm bạn đã học đều dùng được với 目.

Mẫu này đặc biệt hữu ích khi chỉ đường — đếm ngã rẽ bằng 〜つ目: 二つ目の角を右に曲がってください (rẽ phải ở góc phố thứ hai). Lưu ý khi bổ nghĩa cho danh từ phải có の: 三番目の人 (người thứ ba).

Đừng nhầm 〜回目 với 〜回 không có 目: 三回 nghĩa là "ba lần (tổng cộng)", còn 三回目 là "lần thứ ba". 日本へ三回来ました (đã đến Nhật ba lần) khác với 今回は三回目です (lần này là lần thứ ba). Cách nói tần suất 週に三回 (mỗi tuần ba lần) thì xem lại bài trợ từ に chỉ tần suất.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error