〜かもしれない
Có lẽ, không chừng…
FormationThể thường + かもしれない (danh từ・tính từ な giữ nguyên, không thêm だ)
〜かもしれない diễn tả một khả năng mà người nói không chắc chắn — có thể xảy ra, có thể không: 雨が降るかもしれない (có lẽ trời sẽ mưa). Độ chắc chắn thấp hơn hẳn でしょう・だろう; cảm giác chỉ khoảng "năm ăn năm thua" trở xuống.
Cách nối: thể thường + かもしれない; danh từ và tính từ な nối trực tiếp, không thêm だ: 学生かもしれない, 静かかもしれない. Dạng lịch sự là かもしれません; trong hội thoại thân mật thường rút gọn thành かも: 行けないかも (chắc là không đi được đâu).
Đừng nhầm với 〜はずです: はず là suy luận có căn cứ rõ ràng, người nói tin chắc; かもしれない chỉ nêu một khả năng mơ hồ. So sánh: 来るはずです (chắc chắn anh ấy sẽ đến — vì đã hứa) và 来るかもしれません (không chừng anh ấy sẽ đến — biết đâu đấy).
Examples
午後から雨が降るかもしれません。
Từ chiều trời có lẽ sẽ mưa.
田中さんはもう帰ったかもしれません。
Không chừng anh Tanaka đã về rồi.
来年日本へ行けるかもしれません。
Năm sau không chừng tôi có thể đi Nhật.