Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜はずです

Chắc chắn là… (suy luận có căn cứ); はずがない: không thể nào

FormationThể thường + はずです (danh từ + の, tính từ な + な)

〜はずです diễn tả suy luận mà người nói tin chắc vì có căn cứ rõ ràng: 田中さんは来るはずです (chắc chắn anh Tanaka sẽ đến — vì anh ấy đã hứa, hoặc lịch đã ghi vậy). Trong tiếng Việt, nó gần với "theo lý thì chắc chắn…". Cách nối: thể thường + はずです; danh từ thêm の (休みのはずです), tính từ な thêm な (元気なはずです).

Dạng phủ định mạnh là 〜はずがない: "không thể nào có chuyện đó" — phủ nhận hoàn toàn khả năng: 彼がそんなことを言うはずがない (anh ấy không đời nào nói điều như vậy).

Lưu ý: はず là suy luận trong đầu người nói, không bảo đảm sự thật — khi suy luận sai, người Nhật nói 来るはずだったのに、来なかった (đáng lẽ phải đến mà lại không đến). So với 〜かもしれない (khả năng mơ hồ), はずです thể hiện mức độ chắc chắn cao hơn hẳn vì luôn dựa trên một căn cứ cụ thể.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error