〜かどうか
… hay không
FormationThể thường + かどうか (danh từ・tính từ な bỏ だ)
〜かどうか nhét một câu hỏi có/không vào giữa câu lớn: 行くかどうかまだ決めていません (tôi vẫn chưa quyết định có đi hay không). Mệnh đề trước かどうか ở thể thường; riêng danh từ và tính từ な thì BỎ だ: 学生かどうか, 元気かどうか.
Sau かどうか thường là các động từ như 分かりません, 知りません, 覚えていません, 調べます, 聞きます, 決めます. Cả cụm hoạt động như một danh từ, nên có thể nhận trợ từ を: 正しいかどうかを調べる.
かどうか chỉ dùng cho câu hỏi CÓ/KHÔNG. Nếu trong câu hỏi có từ để hỏi (何, だれ, どこ, いつ…), bạn dùng mẫu 疑問詞+か — xem bài câu hỏi gián tiếp.
Examples
明日晴れるかどうか分かりません。
Tôi không biết ngày mai trời có nắng hay không.
この答えが正しいかどうか調べてください。
Hãy kiểm tra xem đáp án này có đúng hay không.
パーティーに行くかどうかまだ決めていません。
Tôi vẫn chưa quyết định có đi dự tiệc hay không.