疑問詞+〜か
Câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi (ai, gì, ở đâu, khi nào…)
FormationTừ để hỏi + thể thường + か (danh từ・tính từ な bỏ だ)
Khi một câu hỏi chứa từ để hỏi (何, だれ, どこ, いつ, どうやって…) được nhúng vào câu lớn, bạn giữ nguyên từ để hỏi và kết mệnh đề bằng か: 会議が何時に始まるか知っていますか (bạn có biết cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ không?).
Mệnh đề trước か ở thể thường; danh từ và tính từ な bỏ だ: あの人がだれか知りません. Sau か hay gặp 分かりません, 知っていますか, 教えてください, 忘れました. Để ý chủ ngữ trong mệnh đề nhúng đánh dấu bằng が.
So sánh: câu hỏi có/không (không có từ để hỏi) → 〜かどうか; câu hỏi có từ để hỏi → 疑問詞+か. Hai mẫu này chia nhau trọn bộ câu hỏi gián tiếp — đề thi hay bắt bạn chọn đúng mẫu.
Examples
会議が何時に始まるか知っていますか。
Bạn có biết cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ không?
駅までどうやって行くか教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách đi đến ga.
先生がどこに住んでいるか知りません。
Tôi không biết thầy giáo sống ở đâu.