Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

疑問詞+〜か

Câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi (ai, gì, ở đâu, khi nào…)

FormationTừ để hỏi + thể thường + か (danh từ・tính từ な bỏ だ)

Khi một câu hỏi chứa từ để hỏi (何, だれ, どこ, いつ, どうやって…) được nhúng vào câu lớn, bạn giữ nguyên từ để hỏi và kết mệnh đề bằng か: 会議が何時に始まるか知っていますか (bạn có biết cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ không?).

Mệnh đề trước か ở thể thường; danh từ và tính từ な bỏ だ: あの人がだれか知りません. Sau か hay gặp 分かりません, 知っていますか, 教えてください, 忘れました. Để ý chủ ngữ trong mệnh đề nhúng đánh dấu bằng が.

So sánh: câu hỏi có/không (không có từ để hỏi) → 〜かどうか; câu hỏi có từ để hỏi → 疑問詞+か. Hai mẫu này chia nhau trọn bộ câu hỏi gián tiếp — đề thi hay bắt bạn chọn đúng mẫu.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error