〜として
Với tư cách là
FormationDanh từ (tư cách/vai trò) + として;bổ nghĩa danh từ: としての + danh từ
Danh từ + として gắn cho chủ thể một TƯ CÁCH, vai trò, danh nghĩa: 留学生として日本に来た (đến Nhật với tư cách du học sinh), 医者として働く (làm việc trong vai trò bác sĩ). Danh từ trước として trả lời câu hỏi "trong vai trò gì, dưới danh nghĩa gì".
Khi bổ nghĩa danh từ, dùng としての: 母としての気持ち (tấm lòng của một người mẹ). Với đồ vật, nơi chốn, として nêu công dụng hoặc danh nghĩa được nhìn nhận: この寺は世界遺産として有名だ (ngôi chùa này nổi tiếng với danh nghĩa di sản thế giới).
Phân biệt với にとって: 私にとって nghĩa là "nhìn từ phía tôi thì…" và theo sau là lời đánh giá (私にとって難しい — khó đối với tôi); còn 私としては là "trên lập trường, cương vị của tôi thì…" khi phát biểu ý kiến (私としては賛成です — về phần tôi, tôi tán thành). Một bên là góc nhìn để đánh giá, một bên là tư cách để hành động, phát ngôn.
Examples
私は留学生として日本に来ました。
Tôi đến Nhật với tư cách là du học sinh.
彼は医者として二十年働いています。
Anh ấy đã làm việc hai mươi năm với tư cách bác sĩ.
この寺は世界遺産として有名です。
Ngôi chùa này nổi tiếng là một di sản thế giới.