〜としたら/とすれば/とすると
Giả sử, nếu như (đặt ra giả thiết)
FormationThể thường (động từ, tính từ; danh từ/tính từ な + だ) + としたら/とすれば/とすると
〜としたら nghĩa là "giả sử rằng…": người nói tạm coi điều A là thật rồi bàn tiếp, kể cả khi A rất khó xảy ra hoặc trái thực tế: もし一億円あるとしたら (giả sử có một trăm triệu yên). Vì là giả thiết thuần túy nên mẫu này rất hợp với もし và các câu hỏi "nếu như thì sao".
Ba dạng chỉ khác nhau về sắc thái. としたら thông dụng nhất, dùng thoải mái trong hội thoại. とすれば nghe lý trí, thiên về suy luận: 引っ越すとすれば、駅に近い場所がいい (nếu đã chuyển nhà thì nên chọn chỗ gần ga). とすると thường mở ra hệ quả tất yếu, kiểu "vậy thì suy ra…": 彼の話が本当だとすると、大変なことになる.
Bạn đã quen bốn mẫu điều kiện từ N4; điểm khác của としたら là nó KHÔNG cần điều kiện đó có khả năng thành hiện thực — nó chỉ "đặt lên bàn" một giả thiết để suy nghĩ. Trong khi なら bám vào chuyện đối phương vừa nêu, としたら do chính người nói tự đặt ra, nên mới dùng được cho cả những chuyện viển vông như trúng số hay quay ngược thời gian.
Examples
もし一億円あるとしたら、何に使いますか。
Giả sử có một trăm triệu yên thì bạn sẽ dùng vào việc gì?
引っ越すとすれば、駅に近い場所がいいです。
Nếu như chuyển nhà thì tôi muốn một nơi gần ga.
彼の話が本当だとすると、大変なことになりますね。
Nếu như chuyện anh ấy nói là thật thì sẽ thành chuyện lớn đấy nhỉ.