Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜とか

Nghe đâu, nghe phong thanh (tin mơ hồ)

FormationThể thường + とか (đặt cuối câu)

〜とか đặt ở CUỐI CÂU diễn tả tin đồn mơ hồ mà người nói không chắc chắn và không muốn chịu trách nhiệm: 田中さん、来月結婚するとか (nghe đâu anh Tanaka tháng sau kết hôn thì phải). Câu thường bỏ lửng ngay sau とか, tạo cảm giác "tôi chỉ nghe loáng thoáng vậy thôi".

Cách nối: thể thường + とか. Có thể nói đầy đủ hơn là とか聞きました (tôi nghe phong thanh rằng…). Đây là cách nói khẩu ngữ, hợp với chuyện phiếm hằng ngày.

Đừng nhầm với とか liệt kê bạn đã học (すしとかてんぷらとか) — ở đó とか đứng giữa các danh từ để kể ví dụ; còn ở mẫu này とか khép lại cả câu để truyền tin. Trong thang truyền tin: 〜そうです truyền văn thuật lại tin có nguồn khá rõ, 〜ということだ trang trọng và nguyên văn, còn 〜とか là mơ hồ nhất — nghe loáng thoáng đâu đó, có khi còn chẳng nhớ từ ai.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error