すでに(既に)
Đã… rồi (văn viết, trang trọng)
Formationすでに + động từ (thường ở thể た hoặc thể ている)
すでに nghĩa là "đã… rồi", là phiên bản văn viết, trang trọng của もう mà bạn dùng từ N5: 会議はすでに始まっている (cuộc họp đã bắt đầu rồi). Nghĩa không đổi, chỉ đổi tầng văn phong — bản tin, thông báo, email công việc chuộng すでに; hội thoại hằng ngày vẫn là もう.
Vì diễn tả việc ĐÃ hoàn thành hoặc trạng thái đã thành hình, すでに hầu như luôn đi với thể た hoặc thể ている: すでに売り切れた (đã bán hết), すでに知られている (đã được biết đến). Nó cũng hay nhấn cảm giác "muộn mất rồi": đến nơi thì tàu すでに出発していた.
Lưu ý chiều ngược lại: "vẫn chưa" trong văn viết là まだ〜ていない hoặc trang trọng hơn là いまだに〜ない — すでに không dùng trong câu phủ định kiểu đó. Gặp câu hỏi chọn giữa もう và すでに trong bài đọc, hãy nhìn văn phong của cả đoạn.
Examples
会議はすでに始まっています。
Cuộc họp đã bắt đầu rồi.
そのチケットはすでに売り切れました。
Vé đó đã bán hết rồi.
駅に着いたとき、電車はすでに出発していました。
Khi tôi đến ga thì tàu đã khởi hành mất rồi.