Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜おかげで

Nhờ có… (nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt)

FormationĐộng từ/tính từ い thể thường + おかげで; tính từ な + なおかげで; danh từ + のおかげで

〜おかげで nêu nguyên nhân của một kết quả TỐT, kèm lòng biết ơn: 先生のおかげで合格できた (nhờ thầy mà tôi đỗ). Chữ おかげ vốn nghĩa là "sự che chở", nên mẫu câu này luôn mang cảm giác "được hưởng ơn từ ai/điều gì đó".

Cách nối giống せいで: danh từ + のおかげで, tính từ な + なおかげで, động từ và tính từ い đi với thể thường. Khi muốn nói gọn ở cuối câu, dùng 〜おかげです: 皆さんのおかげです (tất cả là nhờ mọi người). Trong hội thoại, người Nhật còn nói mỉa: あなたのおかげで失敗した ("nhờ" anh mà tôi thất bại) — cố tình dùng おかげで cho kết quả xấu để trách khéo.

Hãy phân biệt rõ với せいで: cùng chỉ nguyên nhân nhưng おかげで đi với kết quả bạn mừng và hàm ý cảm ơn, còn せいで đi với kết quả xấu và hàm ý trách móc. Nếu chỉ muốn nêu nguyên nhân trung lập, không khen không trách, thì quay về から・ので là đủ.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error