〜おかげで
Nhờ có… (nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt)
FormationĐộng từ/tính từ い thể thường + おかげで; tính từ な + なおかげで; danh từ + のおかげで
〜おかげで nêu nguyên nhân của một kết quả TỐT, kèm lòng biết ơn: 先生のおかげで合格できた (nhờ thầy mà tôi đỗ). Chữ おかげ vốn nghĩa là "sự che chở", nên mẫu câu này luôn mang cảm giác "được hưởng ơn từ ai/điều gì đó".
Cách nối giống せいで: danh từ + のおかげで, tính từ な + なおかげで, động từ và tính từ い đi với thể thường. Khi muốn nói gọn ở cuối câu, dùng 〜おかげです: 皆さんのおかげです (tất cả là nhờ mọi người). Trong hội thoại, người Nhật còn nói mỉa: あなたのおかげで失敗した ("nhờ" anh mà tôi thất bại) — cố tình dùng おかげで cho kết quả xấu để trách khéo.
Hãy phân biệt rõ với せいで: cùng chỉ nguyên nhân nhưng おかげで đi với kết quả bạn mừng và hàm ý cảm ơn, còn せいで đi với kết quả xấu và hàm ý trách móc. Nếu chỉ muốn nêu nguyên nhân trung lập, không khen không trách, thì quay về から・ので là đủ.
Examples
先生のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ có thầy mà tôi đã đỗ kỳ thi.
薬を飲んだおかげで、熱が下がりました。
Nhờ uống thuốc mà tôi đã hạ sốt.
家族が手伝ってくれたおかげで、引っ越しが早く終わりました。
Nhờ gia đình giúp mà việc chuyển nhà xong sớm.