AにはAのBがある
… có cái (lý lẽ/nét riêng) của mình
FormationDanh từ A + には + A + の + danh từ B (理由・事情・考え・よさ…) + がある
Mẫu AにはAのBがある lặp lại danh từ A hai lần để khẳng định: A có cái B RIÊNG của mình, người ngoài chưa chắc thấy được: 田舎には田舎のよさがある (nông thôn có cái hay riêng của nông thôn), 彼には彼の考えがある (anh ấy có suy nghĩ riêng của anh ấy). Chính sự lặp lại đó là dấu hiệu nhận diện mẫu trong bài đọc.
B thường là những danh từ như 理由 (lý do), 事情 (hoàn cảnh), 考え (suy nghĩ), やり方 (cách làm), よさ (cái hay). Mẫu hay được dùng để bênh vực hoặc nhìn nhận độ lượng: đừng vội phán xét, vì mỗi người, mỗi nơi đều có hoàn cảnh và giá trị riêng.
Sắc thái ngầm là sự so sánh với một bên khác: nói 田舎には田舎のよさがある tức là ngầm thừa nhận thành phố cũng có cái hay của thành phố — hai bên không hơn kém, chỉ khác nhau. Nếu muốn nói về nét "đúng chất" của một sự vật, tiếng Nhật còn có 〜らしい (đặc trưng).
Examples
田舎には田舎のよさがあります。
Nông thôn có cái hay riêng của nông thôn.
彼には彼の考えがあるのでしょう。
Chắc là anh ấy có suy nghĩ riêng của anh ấy.
子どもには子どもの世界があります。
Trẻ con có thế giới riêng của trẻ con.