〜に違いない
Nhất định là, hẳn là (tin chắc)
FormationThể thường + に違いない (danh từ・tính từ な giữ nguyên, không thêm だ)
〜に違いない diễn tả niềm tin gần như chắc chắn của người nói: 電気がついているから、彼は家にいるに違いない (đèn đang bật nên nhất định anh ấy có nhà). Dựa trên chứng cứ trước mắt hoặc trực giác mạnh, người nói kết luận "không thể khác được".
Cách nối: thể thường + に違いない; danh từ và tính từ な nối trực tiếp, không thêm だ: 犯人はあの男に違いない. Dạng lịch sự là に違いありません. Mẫu này hơi thiên về độc thoại, văn viết, truyện trinh thám — khi nói chuyện thường ngày người Nhật hay dùng きっと〜だろう hơn.
Trong thang độ chắc chắn mà bạn đã tích lũy: かもしれない (mới chỉ là khả năng) < だろう (có lẽ) < に違いない (tin chắc). So với はずだ — suy luận LÝ TÍNH từ căn cứ rõ ràng như lịch trình, lời hứa — に違いない nghiêng về xác tín CẢM TÍNH của riêng người nói. Cùng bậc chắc chắn ở N3 còn có 〜に決まっている, khẩu ngữ và bộc trực hơn.
Examples
電気がついているから、彼は家にいるに違いない。
Đèn đang bật nên nhất định anh ấy có nhà.
この字は田中さんが書いたに違いありません。
Chữ này hẳn là do anh Tanaka viết.
犯人はあの男に違いない。
Thủ phạm nhất định là gã đàn ông đó.