〜ことに(は)
Thật… (cảm xúc) là
FormationTính từ/động từ chỉ cảm xúc (thể た) + ことに(は)
〜ことに(は)đặt cảm xúc của người nói LÊN ĐẦU câu trước khi kể sự việc: 残念なことに、旅行は中止になった (thật đáng tiếc là chuyến du lịch đã bị hủy). Nhờ nêu cảm xúc trước, người nghe biết ngay nên đón nhận tin sắp tới theo hướng nào — đây là lối diễn đạt hơi thiên về văn viết, trang trọng.
Cách nối: tính từ な + な (残念なことに), tính từ い giữ nguyên (うれしいことに), động từ chỉ cảm xúc ở thể た (驚いたことに、困ったことに). Thêm は thành ことには thì mức nhấn mạnh tăng lên.
Chỉ những từ diễn tả CẢM XÚC mới vào được vị trí này — 残念, うれしい, 悲しい, 驚く, 困る, ありがたい… Đừng nhầm với 〜ことか: ことか cảm thán về MỨC ĐỘ ở cuối câu ("biết bao"), còn ことに giới thiệu LOẠI cảm xúc ở đầu câu ("thật đáng tiếc là…").
Examples
残念なことに、旅行は中止になった。
Thật đáng tiếc là chuyến du lịch đã bị hủy.
驚いたことに、彼は一人でその仕事を全部終わらせた。
Thật đáng ngạc nhiên là anh ấy đã một mình hoàn thành toàn bộ công việc đó.
うれしいことに、来月給料が上がるそうだ。
Thật vui là nghe nói tháng sau lương sẽ tăng.