〜ことから
Từ việc… mà (căn cứ suy đoán, nguồn gốc tên gọi)
FormationĐộng từ/tính từ い thể thường + ことから; tính từ な + な/である + ことから; danh từ + である + ことから
〜ことから nêu CĂN CỨ để rút ra một phán đoán: 窓が開いていることから、泥棒は窓から入ったようだ (từ việc cửa sổ đang mở, có vẻ tên trộm đã vào bằng cửa sổ). Vế trước là điều mắt thấy tai nghe, vế sau là kết luận suy ra từ đó — vì vậy vế sau hay đi với 〜ようだ、〜と考えられる、〜とわかる.
Nghĩa thứ hai rất hay gặp: giải thích NGUỒN GỐC của tên gọi, phong tục: 桜が多いことから、「桜の町」と呼ばれている (vì nhiều hoa anh đào nên được gọi là "thị trấn hoa anh đào"). Với nghĩa này vế sau thường là 〜と呼ばれる、〜と言われる、〜という名前がついた.
So với から thuần túy chỉ lý do, ことから trang trọng hơn, thiên về văn viết, và luôn đi đường vòng "từ một sự thật quan sát được → suy ra/đặt tên". Bạn không dùng ことから cho lý do hành động cá nhân hằng ngày — 眠いことから寝ます là sai; khi đó chỉ cần から・ので như bạn vẫn dùng.
Examples
窓が開いていることから、泥棒は窓から入ったようです。
Từ việc cửa sổ đang mở, có vẻ tên trộm đã vào bằng cửa sổ.
この町は桜が多いことから、「桜の町」と呼ばれています。
Vì có nhiều hoa anh đào nên thị trấn này được gọi là "thị trấn hoa anh đào".
彼女の顔が青いことから、何かあったのだとわかりました。
Từ việc mặt cô ấy tái xanh, tôi hiểu ra là đã có chuyện gì đó.