Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
研
N4
Số nét
9
mài; nghiên cứu
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ケン
Âm Kun
と.ぐ
Từ vựng liên quan
研究
けんきゅう
nghiên cứu
bản dịch máy
研究室
けんきゅうしつ
phòng nghiên cứu; phòng thí nghiệm; phòng làm việc của giáo sư
bản dịch máy
←
転
足
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung