研
N4Strokes 9
mài; nghiên cứumachine translation
Readings
- On
- ケン
- Kun
- と.ぐ
Related vocabulary
- 研究けんきゅうnghiên cứumachine translation
- 研究室けんきゅうしつphòng nghiên cứu; phòng thí nghiệm; phòng làm việc của giáo sưmachine translation
mài; nghiên cứumachine translation