上
N5Số nét 3
trên; phía trên; lênbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ・ショウ・シャン
- Âm Kun
- うえ・-うえ・うわ-・かみ・あ.げる・-あ.げる・あ.がる・-あ.がる・あ.がり・-あ.がり・のぼ.る・のぼ.り・のぼ.せる・のぼ.す・たてまつ.る
Từ vựng liên quan
- 上げるあげるnâng lên; đưa lên; tăng (giá, chất lượng)bản dịch máy
- 上うえtrên; phía trên; đỉnhbản dịch máy
- 上着うわぎáo khoác; áo ngoàibản dịch máy
- 上手じょうずgiỏi; khéo léo; thành thạobản dịch máy