Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N5
間
N5
Số nét
12
khoảng; giữa; khoảng thời gian
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
カン・ケン
Âm Kun
あいだ・ま・あい
Từ vựng liên quan
週間
しゅうかん
tuần
bản dịch máy
時間
じかん
thời gian; giờ; tiết học
bản dịch máy
←
五
上
→
← Tất cả kanji N5
Báo lỗi nội dung