Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N5

N5

〜ています

Đang làm gì đó; trạng thái đang kéo dài

Cách kết hợpĐộng từ thể て + います

〜ています có hai nghĩa chính: (1) hành động đang diễn ra — 「雨が降っています。」= Trời đang mưa; (2) trạng thái kéo dài — 住んでいます (sống ở đâu), 働いています (làm việc ở đâu), 結婚しています (đã kết hôn).

Cách tạo: động từ thể て + います. Phủ định là 〜ていません, quá khứ là 〜ていました.

Lưu ý: các động từ như 住む, 働く hầu như luôn dùng ở dạng 〜ています khi nói về hiện tại; nếu nói 東京に住みます thì câu lại mang nghĩa tương lai "sẽ sống".

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N5Báo lỗi nội dung