を
Trợ từ tân ngữ trực tiếp
Cách kết hợpDanh từ + を + Động từ
を đánh dấu tân ngữ trực tiếp — vật hoặc việc chịu tác động của động từ: パンを食べます (ăn bánh mì), 本を読みます (đọc sách).
を chỉ có vai trò ngữ pháp và phát âm là お. Chữ を không xuất hiện trong từ vựng thông thường — thấy を là biết ngay phía sau sắp có động từ.
Lưu ý: một số động từ tiếng Nhật không dùng を dù bản dịch tiếng Việt nghe như có tân ngữ. Ví dụ 会います (gặp) đi với に (友達に会います), còn 好きです (thích) đi với が.
Ví dụ
毎日コーヒーを飲みます。
Tôi uống cà phê mỗi ngày.
昨日映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
手紙を書きました。
Tôi đã viết thư.