も
Cũng
Cách kết hợpDanh từ + も
も nghĩa là "cũng". Nó thay thế trợ từ は hoặc が khi điều nói đến giống với điều vừa nêu trước đó: 私は学生です。妹も学生です — "Tôi là sinh viên. Em gái tôi cũng là sinh viên".
Lưu ý: も thay hẳn cho は・が chứ không đứng cùng — không nói 私はも. Với các trợ từ khác như に・で thì も đứng sau chúng: 東京にも行きます (Tôi cũng đi cả Tokyo nữa).
Trong câu phủ định, も mang nghĩa "cũng không": 私も行きません (Tôi cũng không đi).
Ví dụ
私も行きます。
Tôi cũng đi.
妹も学生です。
Em gái tôi cũng là học sinh.
今日も暑いですね。
Hôm nay trời cũng nóng nhỉ.