まだ〜ていません
Vẫn chưa làm gì đó
Cách kết hợpまだ + động từ thể て + いません
Dùng まだ〜ていません để nói "vẫn chưa làm" — thường là câu trả lời cho câu hỏi もう〜ましたか (đã… chưa?): 「もう食べましたか。」—「いいえ、まだ食べていません。」
Lỗi người Việt rất hay mắc: trả lời bằng 食べませんでした. Câu đó nghĩa là "(hồi đó) đã không ăn" — một việc đã khép lại, chứ không phải "chưa ăn (và có thể sẽ ăn)". Nghĩa "vẫn chưa" bắt buộc dùng 〜ていません.
Bạn cũng có thể trả lời ngắn gọn: いいえ、まだです (chưa ạ).
Ví dụ
昼ご飯はまだ食べていません。
Tôi vẫn chưa ăn trưa.
宿題はまだ終わっていません。
Bài tập về nhà vẫn chưa xong.
その映画はまだ見ていません。
Bộ phim đó tôi vẫn chưa xem.