〜ています
Đang làm gì đó; trạng thái đang kéo dài
Cách kết hợpĐộng từ thể て + います
〜ています có hai nghĩa chính: (1) hành động đang diễn ra — 「雨が降っています。」= Trời đang mưa; (2) trạng thái kéo dài — 住んでいます (sống ở đâu), 働いています (làm việc ở đâu), 結婚しています (đã kết hôn).
Cách tạo: động từ thể て + います. Phủ định là 〜ていません, quá khứ là 〜ていました.
Lưu ý: các động từ như 住む, 働く hầu như luôn dùng ở dạng 〜ています khi nói về hiện tại; nếu nói 東京に住みます thì câu lại mang nghĩa tương lai "sẽ sống".
Ví dụ
今、雨が降っています。
Bây giờ trời đang mưa.
兄は銀行で働いています。
Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.
田中さんは東京に住んでいます。
Anh Tanaka sống ở Tokyo.