〜じゃありません
Không phải là (phủ định của です)
Cách kết hợpDanh từ + じゃありません
じゃありません là dạng phủ định của です, nghĩa là "không phải là". Đặt ngay sau danh từ: 学生じゃありません — "không phải là học sinh".
じゃ là cách nói rút gọn của では, nên trong văn viết trang trọng bạn sẽ gặp ではありません — nghĩa hoàn toàn giống nhau. Trong hội thoại còn có dạng じゃないです, thân mật hơn một chút nhưng vẫn lịch sự.
Lưu ý: じゃありません chỉ dùng cho danh từ và tính từ đuôi な. Tính từ đuôi い phủ định theo cách riêng (〜くないです), bạn sẽ học ở phần tính từ.
Ví dụ
私は医者じゃありません。
Tôi không phải là bác sĩ.
これは水じゃありません。
Đây không phải là nước.
今日は休みじゃありません。
Hôm nay không phải là ngày nghỉ.