で
Ở, tại (nơi diễn ra hành động)
Cách kết hợpDanh từ chỉ nơi chốn + で + Động từ
で đặt sau danh từ nơi chốn để chỉ nơi hành động diễn ra: 図書館で勉強します (học ở thư viện), レストランで食べます (ăn ở nhà hàng).
Đừng nhầm với に: で dùng cho nơi XẢY RA HÀNH ĐỘNG, còn に dùng cho nơi tồn tại (〜にあります・〜にいます) và đích đến của di chuyển. So sánh: 学校で食べます (ăn ở trường — hành động) với 学校にいます (đang ở trường — tồn tại).
Đây là cặp trợ từ dễ nhầm nhất với người Việt vì cả hai đều dịch là "ở". Mẹo: nhìn động từ cuối câu — nếu là hành động (ăn, đọc, chơi, làm việc) thì nơi chốn đi với で.
Ví dụ
図書館で本を読みます。
Tôi đọc sách ở thư viện.
レストランで昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn trưa ở nhà hàng.
公園で写真を撮りました。
Tôi đã chụp ảnh ở công viên.