〜ようにする
Cố gắng (duy trì thói quen)…
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ない + ようにする (thói quen đang duy trì: ようにしています)
ようにする nghĩa là chủ động CỐ GẮNG làm (hoặc tránh làm) một việc gì đó một cách đều đặn. Dạng hay dùng nhất là 〜ようにしています: "tôi đang cố giữ thói quen…" — 毎日野菜を食べるようにしています (tôi cố ăn rau mỗi ngày). Sắc thái là nỗ lực có ý thức: không phải lúc nào cũng thành công, nhưng bạn luôn để tâm thực hiện.
Với thể ない, mẫu này nói về việc cố tránh: 甘い物を食べすぎないようにしています (tôi cố không ăn quá nhiều đồ ngọt). Dạng 〜ようにしてください là lời nhắc nhở nhẹ nhàng hơn 〜てください, vì nó yêu cầu "để tâm làm cho được" thay vì ra lệnh làm ngay: 遅れないようにしてください.
Ba mẫu anh em rất dễ lẫn: ようになる là thay đổi tự đến theo thời gian (kết quả); ようにする là bạn nỗ lực duy trì (quá trình); còn ことにする ở bài sau là QUYẾT ĐỊNH dứt khoát tại một thời điểm. So sánh: お酒を飲まないことにしました (tôi đã quyết định bỏ rượu — quyết một lần) ↔ お酒を飲まないようにしています (tôi đang cố không uống rượu — nỗ lực hằng ngày).
Ví dụ
毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.
甘い物を食べすぎないようにしています。
Tôi đang cố không ăn quá nhiều đồ ngọt.
約束の時間に遅れないようにしてください。
Hãy cố gắng đừng đến trễ giờ hẹn nhé.