Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜ように

Để… (mục đích, với động từ không ý chí)

Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ない (động từ không ý chí, thể khả năng) + ように

ように cũng chỉ mục đích như ために, nhưng chuyên cho những kết quả mà bạn KHÔNG trực tiếp điều khiển được: trước ように là động từ không ý chí (分かる、聞こえる、なる、治る…), thể khả năng (読める、話せる) hoặc thể ない. Bạn làm hành động ở vế sau, và mong trạng thái ở vế trước tự thành hiện thực: 早く治るように、薬を飲んでいます.

Quy tắc chọn giữa hai mẫu rất gọn: vế trước là việc bạn chủ động làm được → ために (働くために); vế trước là trạng thái tự xảy ra hoặc thể ない → ように (忘れないように、聞こえるように). Nói ×忘れないために là sai vì "không quên" không phải hành động chủ đích. Ngoài ra, ように cho phép hai vế khác chủ ngữ: 子供にも分かるように、ゆっくり話します.

Đừng nhầm với 〜のように (ví von "như…") — mẫu đó đứng sau danh từ + の, còn ように mục đích luôn đứng sau động từ. Từ mẫu này còn sinh ra hai cấu trúc quan trọng khác của N4: ようになる (thay đổi năng lực, thói quen) và ようにする (cố gắng duy trì) — học ngay ở hai bài tiếp theo.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung