〜ように
Để… (mục đích, với động từ không ý chí)
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ない (động từ không ý chí, thể khả năng) + ように
ように cũng chỉ mục đích như ために, nhưng chuyên cho những kết quả mà bạn KHÔNG trực tiếp điều khiển được: trước ように là động từ không ý chí (分かる、聞こえる、なる、治る…), thể khả năng (読める、話せる) hoặc thể ない. Bạn làm hành động ở vế sau, và mong trạng thái ở vế trước tự thành hiện thực: 早く治るように、薬を飲んでいます.
Quy tắc chọn giữa hai mẫu rất gọn: vế trước là việc bạn chủ động làm được → ために (働くために); vế trước là trạng thái tự xảy ra hoặc thể ない → ように (忘れないように、聞こえるように). Nói ×忘れないために là sai vì "không quên" không phải hành động chủ đích. Ngoài ra, ように cho phép hai vế khác chủ ngữ: 子供にも分かるように、ゆっくり話します.
Đừng nhầm với 〜のように (ví von "như…") — mẫu đó đứng sau danh từ + の, còn ように mục đích luôn đứng sau động từ. Từ mẫu này còn sinh ra hai cấu trúc quan trọng khác của N4: ようになる (thay đổi năng lực, thói quen) và ようにする (cố gắng duy trì) — học ngay ở hai bài tiếp theo.
Ví dụ
忘れないように、ノートに書いておきます。
Tôi ghi sẵn vào vở để không quên.
後ろの人にも聞こえるように、大きい声で話しました。
Tôi đã nói to để người ngồi sau cũng nghe được.
早く病気が治るように、薬を飲んでいます。
Tôi đang uống thuốc để bệnh mau khỏi.