〜と
Hễ… thì… (điều kiện tất yếu)
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ない + と; tính từ・danh từ ở thể thường hiện tại + と
と nối hai vế theo quan hệ "hễ A thì chắc chắn B": cứ điều kiện A xảy ra là kết quả B tự động theo sau. Vì vậy と chuyên dùng cho cách vận hành của máy móc (nhấn nút thì vé ra), chỉ đường (đi thẳng thì thấy ngân hàng), hiện tượng tự nhiên (đến mùa xuân thì hoa nở) và thói quen lặp đi lặp lại. Vế trước luôn ở thể thường hiện tại, kể cả khi cả câu kể chuyện quá khứ.
Hạn chế quan trọng: vế sau của と không được chứa ý muốn, mệnh lệnh, lời mời hay lời nhờ vả. Không nói ×春になると、花見に行きましょう — khi muốn rủ rê, ra lệnh hay nhờ ai làm gì, bạn phải chuyển sang たら hoặc ば.
Trong bốn cách nói điều kiện của N4, と mang tính "tự động" nhất. たら linh hoạt hơn hẳn: dùng cho sự việc một lần và vế sau hoàn toàn tự do; ば nhấn mạnh vào bản thân điều kiện, hợp với giả định chung chung; còn なら xuất phát từ chủ đề mà người kia vừa nêu. Nếu B không phải là kết quả đương nhiên của A, đừng dùng と.
Ví dụ
このボタンを押すと、切符が出ます。
Hễ nhấn nút này thì vé sẽ ra.
春になると、桜が咲きます。
Cứ đến mùa xuân là hoa anh đào nở.
この道をまっすぐ行くと、右に銀行があります。
Đi thẳng con đường này thì bên phải có ngân hàng.