さしあげる・くださる・いただく
Cho – nhận dạng khiêm nhường / tôn kính
Cách kết hợpCấu trúc như あげる・くれる・もらう, dùng khi cho – nhận với người trên
Khi cho – nhận với người trên (thầy cô, cấp trên, khách hàng), bộ ba あげる・くれる・もらう đổi thành dạng lịch sự: さしあげる (khiêm nhường — tôi biếu, tặng người trên), くださる (tôn kính — người trên cho tôi), いただく (khiêm nhường — tôi nhận từ người trên). Cấu trúc câu và các trợ từ giữ nguyên như bộ thường.
Lưu ý くださる chia bất quy tắc ở thể ます: くださいます (không phải くださります). Thật ra bạn đã dùng họ hàng của các từ này từ lâu: ください trong 〜てください học ở N5 chính là dạng mệnh lệnh của くださる, còn câu いただきます nói trước bữa ăn nghĩa đen là "tôi xin nhận".
Ngược hướng xuống dưới, khi cho trẻ con, động vật hay cây cối, người Nhật truyền thống dùng やる thay cho あげる: 犬にえさをやる (cho chó ăn) — ngày nay nhiều người dùng luôn あげる cho nhẹ nhàng. Cả bộ này thuộc hệ thống kính ngữ mà bạn sẽ học đầy đủ ở chương Kính ngữ.
Ví dụ
私は先生にお土産をさしあげました。
Tôi biếu thầy giáo món quà lưu niệm.
部長は私に本をくださいました。
Trưởng phòng tặng tôi một cuốn sách.
私は社長にお酒をいただきました。
Tôi được giám đốc tặng rượu.