〜までに
Trước…, chậm nhất là… (hạn chót)
Cách kết hợpDanh từ chỉ thời điểm/Động từ thể từ điển + までに
までに chỉ HẠN CHÓT: hành động phải xảy ra (một lần) trước hoặc đúng thời điểm đó. 金曜日までに出してください — nộp lúc nào cũng được, miễn là không muộn hơn thứ Sáu.
Bạn đã học まで ở N5: まで nói hành động kéo dài LIÊN TỤC đến thời điểm đó. So sánh: 五時まで働きます (làm việc suốt đến 5 giờ) và 五時までに帰ります (về trước 5 giờ — hành động "về" chỉ xảy ra một lần). Cặp まで/までに là điểm rất hay ra trong đề thi N4.
Trước までに có thể là danh từ thời gian hoặc động từ thể từ điển: 授業が始まるまでに (trước khi buổi học bắt đầu). Mẫu này hay đi cùng 〜ておく: 始まるまでに読んでおいてください (hãy đọc sẵn trước khi bắt đầu).
Ví dụ
金曜日までにレポートを出してください。
Hãy nộp báo cáo chậm nhất là thứ Sáu.
十時までに家に帰らなければなりません。
Tôi phải về nhà trước 10 giờ.
授業が始まるまでに、この本を読んでおいてください。
Hãy đọc sẵn cuốn sách này trước khi buổi học bắt đầu.