こんな・そんな・あんな(こう・そう・ああ)
… như thế này / như thế đó / như thế kia
Cách kết hợpこんな・そんな・あんな + danh từ; こう・そう・ああ + động từ・tính từ
Bộ ba こんな・そんな・あんな nối dài hệ この・その・あの mà bạn đã nắm từ N5, nhưng thay vì trỏ đích danh một vật, chúng nói về TÍNH CHẤT, KIỂU LOẠI: この町 là "thị trấn này", còn こんな町 là "một thị trấn kiểu như thế này". Cách phân chia gần – xa giữ nguyên: こんな gần người nói, そんな thuộc phía người nghe hoặc chuyện vừa được nhắc đến, あんな cho thứ cả hai cùng biết nhưng ở xa cả hai.
Muốn bổ nghĩa cho động từ hay tính từ thay vì danh từ, dùng bộ trạng từ tương ứng こう・そう・ああ ("theo cách này/đó/kia"): この漢字はこう書きます (chữ kanji này viết như thế này). Bạn thực ra đã dùng そう từ lâu trong そうですね、そう思います — đó chính là thành viên của bộ này.
Thêm に thành こんなに・そんなに・あんなに thì nghĩa chuyển sang MỨC ĐỘ "đến mức này/đó/kia": そんなに高くないです (không đắt đến thế đâu). そんな đứng một mình còn là lời phản ứng quen thuộc trong hội thoại: そんなことはありません (làm gì có chuyện đó).
Ví dụ
こんな町に住みたいです。
Tôi muốn sống ở một thị trấn như thế này.
そんな話は聞いたことがありません。
Chuyện như thế tôi chưa nghe bao giờ.
この漢字はこう書きます。
Chữ kanji này viết như thế này.