〜ほど〜ない
Không… bằng…
Cách kết hợpA は + B (Danh từ/Động từ thể thường) + ほど + tính từ/động từ thể phủ định
A は B ほど〜ない nghĩa là "A không… bằng B": 今年は去年ほど暑くない (năm nay không nóng bằng năm ngoái). Vế sau luôn ở thể PHỦ ĐỊNH — đây là dấu hiệu nhận biết của mẫu.
Điểm hay nhầm: câu so sánh khẳng định dùng より (去年は今年より暑かったです — năm ngoái nóng hơn năm nay), còn ほど chỉ dùng trong câu phủ định. Nói 今年は去年ほど暑いです là sai ngữ pháp.
Trước ほど còn có thể là động từ thể từ điển hoặc thể た: 思ったほど難しくない (không khó như đã nghĩ), 言うほど簡単じゃない (không đơn giản như người ta nói). Cụm 思ったほど〜ない cực kỳ thông dụng, rất đáng nhớ nguyên khối.
Ví dụ
今年の夏は去年ほど暑くないです。
Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái.
私は兄ほど背が高くないです。
Tôi không cao bằng anh trai.
漢字は思ったほど難しくなかったです。
Chữ kanji không khó như tôi đã nghĩ.