〜でございます
Dạng lịch sự trang trọng của です・あります
Cách kết hợpDanh từ・tính từ な + でございます (thay cho です); あります → ございます
でございます là phiên bản trang trọng của です, và ございます là của あります — cả hai đều thuộc lịch sự ngữ (丁寧語): không nâng ai, không hạ ai, chỉ đánh bóng câu văn với người nghe. Đây là giọng chuẩn của nhân viên với khách hàng: こちらが会議室でございます (đây là phòng họp ạ), 三階にございます (dạ có ở tầng ba).
Bạn sẽ nghe mẫu này khắp nơi: thông báo trên tàu (次は東京駅でございます), điện thoại công ty (はい、さくら会社でございます), cửa hàng bách hóa. Ở vị trí khách, bạn chỉ cần nghe hiểu — tự mình vẫn trả lời bằng です・ます là đủ lễ phép; chính vì thế lỗi ngược vai (khách nói でございます với nhân viên) nghe rất lạ tai.
Thật ra bạn đã dùng ございます từ buổi học đầu tiên: ありがとうございます và おはようございます đều chứa nó. Câu hỏi lịch sự dạng 〜でございますか và cách nói phủ định ございません (thay cho ありません) cũng theo cùng khuôn: 申し訳ございません (thành thật xin lỗi) là câu xin lỗi trang trọng chuẩn của ngành dịch vụ.
Ví dụ
お手洗いは二階でございます。
Nhà vệ sinh ở tầng hai ạ.
子供の服は三階にございます。
Quần áo trẻ em ở tầng ba ạ.
次は東京駅でございます。
Ga tiếp theo là ga Tokyo.