〜わけにはいかない
Không thể làm (vì đạo lý, hoàn cảnh); ないわけにはいかない: buộc phải làm
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển + わけにはいかない; động từ thể ない + わけにはいかない
〜わけにはいかない nghĩa là "không thể làm" — nhưng không phải vì thiếu khả năng, mà vì đạo lý, trách nhiệm hay hoàn cảnh không cho phép: 明日試験があるので、今夜は遊ぶわけにはいかない (mai có bài thi nên tối nay không thể đi chơi — về mặt thể chất thì đi được, nhưng lương tâm không cho phép). Đây chính là điểm khác với 〜られない・できない thuần túy nói về khả năng.
Cách nối: động từ thể từ điển + わけにはいかない. Dạng lịch sự là わけにはいきません.
Ghép với thể ない sẽ ra nghĩa ngược lại rất hay dùng: 〜ないわけにはいかない = "không thể không làm", tức buộc phải làm vì nghĩa vụ hay thể diện: 約束したから、行かないわけにはいかない (đã hứa rồi nên không thể không đi). So với 〜なければならない, mẫu này nhấn mạnh rằng người nói bị hoàn cảnh ràng buộc dù trong lòng có thể không muốn.
Ví dụ
明日試験があるので、今夜は遊ぶわけにはいかない。
Ngày mai có bài thi nên tối nay tôi không thể đi chơi được.
大事な会議だから、休むわけにはいきません。
Vì là cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ được.
約束したから、行かないわけにはいかない。
Đã hứa rồi nên tôi không thể không đi.