〜わけがない
Làm gì có chuyện (phủ định hoàn toàn)
Cách kết hợpThể thường + わけがない (tính từ な + な, danh từ + の/である)
〜わけがない phủ định HOÀN TOÀN một khả năng: "làm gì có chuyện, không đời nào". Người nói dựa vào lẽ thường để khẳng định điều đó không thể xảy ra: こんな難しい問題、子どもに解けるわけがない (bài khó thế này, trẻ con làm gì có chuyện giải được).
Cách nối: thể thường + わけがない; tính từ な thêm な, danh từ thêm の hoặc である. Dạng lịch sự là わけがありません; văn nói suồng sã còn rút thành わけない.
Nghĩa của わけがない rất gần はずがない mà bạn đã học ở N4: cả hai đều là "không thể nào". Khác biệt nằm ở sắc thái — はずがない nghiêng về suy luận có căn cứ ("theo lý thì không thể"), còn わけがない mang cảm xúc mạnh, hay dùng trong hội thoại để gạt phăng một ý kiến. Và tuyệt đối đừng lẫn với わけではない: chỉ thêm では mà nghĩa đổi hẳn từ "làm gì có chuyện" (phủ định 100%) sang "không hẳn là" (phủ định một phần).
Ví dụ
こんな難しい問題、子どもに解けるわけがない。
Bài khó thế này, trẻ con làm gì có chuyện giải được.
彼がうそをつくわけがない。
Làm gì có chuyện anh ấy nói dối.
練習もしないで上手になるわけがありません。
Không luyện tập thì làm gì có chuyện giỏi lên được.