Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜つつ(も)

Vừa… vừa; tuy… mà (văn viết)

Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + つつ/つつも

〜つつ là dạng văn viết với hai nghĩa song song với ながら. Nghĩa 1 — hai hành động cùng lúc: 景色を楽しみつつ歩く (vừa ngắm cảnh vừa đi bộ). Nghĩa 2 — nhượng bộ "tuy… mà…", thường ở dạng つつも: 悪いと知りつつも、やってしまった (tuy biết là sai mà vẫn làm).

Cách nối duy nhất: thể ます bỏ ます + つつ(も). Giống ながらも, nghĩa nhượng bộ hay đi với động từ nhận thức 知る・思う・言う; riêng つつ không nối được với tính từ hay danh từ — đó là điểm ながらも làm được mà つつ thì không.

Về văn phong: つつ trang trọng, thiên sách vở, bài luận, tin tức; trong hội thoại hằng ngày người Nhật dùng ながら(も). Cuối cùng, đừng nhầm với 〜つつある ("đang dần…") — trông giống nhau nhưng là mẫu khác hẳn, diễn tả một thay đổi đang tiến triển.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung