〜つつ(も)
Vừa… vừa; tuy… mà (văn viết)
Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + つつ/つつも
〜つつ là dạng văn viết với hai nghĩa song song với ながら. Nghĩa 1 — hai hành động cùng lúc: 景色を楽しみつつ歩く (vừa ngắm cảnh vừa đi bộ). Nghĩa 2 — nhượng bộ "tuy… mà…", thường ở dạng つつも: 悪いと知りつつも、やってしまった (tuy biết là sai mà vẫn làm).
Cách nối duy nhất: thể ます bỏ ます + つつ(も). Giống ながらも, nghĩa nhượng bộ hay đi với động từ nhận thức 知る・思う・言う; riêng つつ không nối được với tính từ hay danh từ — đó là điểm ながらも làm được mà つつ thì không.
Về văn phong: つつ trang trọng, thiên sách vở, bài luận, tin tức; trong hội thoại hằng ngày người Nhật dùng ながら(も). Cuối cùng, đừng nhầm với 〜つつある ("đang dần…") — trông giống nhau nhưng là mẫu khác hẳn, diễn tả một thay đổi đang tiến triển.
Ví dụ
体によくないと思いつつも、夜遅くまでスマホを見てしまいます。
Tuy nghĩ là không tốt cho sức khỏe mà tôi vẫn cứ xem điện thoại đến khuya.
景色を楽しみつつ、山道をゆっくり歩きました。
Tôi vừa ngắm cảnh vừa thong thả đi trên đường núi.
いけないと知りつつ、授業中に寝てしまいました。
Tuy biết là không được mà tôi vẫn ngủ gật trong giờ học.