〜て初めて
Mãi đến khi… mới lần đầu (nhận ra, hiểu được…)
Cách kết hợpĐộng từ thể て + 初めて
〜て初めて diễn tả ý "mãi đến khi trải qua A thì B mới xảy ra lần đầu tiên": 病気になって初めて健康の大切さがわかった (mãi đến khi bị ốm mới hiểu sức khỏe quý giá thế nào). Trước khi A xảy ra, B hoàn toàn chưa từng có — A chính là bước ngoặt.
Vế sau thường là những động từ chỉ nhận thức như わかる, 気づく, 知る, hoặc một trải nghiệm lần đầu. Mẫu này mang sắc thái chiêm nghiệm: người nói nhìn lại và nhận ra chính nhờ A mà mình mới có được B.
Đừng nhầm với 〜てから (chỉ trình tự thời gian đơn thuần) mà bạn đã học từ N5: 日本に来てから働いています chỉ nói "sau khi đến Nhật thì làm việc", còn 日本に来て初めて本物の桜を見た nhấn mạnh "trước đó chưa từng, đến Nhật rồi mới lần đầu thấy". Nếu muốn nói "chưa làm A thì không thể làm B", hãy dùng 〜てからでないと.
Ví dụ
病気になって初めて、健康の大切さがわかりました。
Mãi đến khi bị ốm tôi mới hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe.
日本に来て初めて、本物の桜を見ました。
Mãi đến khi sang Nhật tôi mới lần đầu được thấy hoa anh đào thật.
親になって初めて、親の気持ちが理解できました。
Mãi đến khi làm cha mẹ tôi mới hiểu được nỗi lòng của cha mẹ mình.