Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜させてもらう/させていただく

Xin phép được làm, được cho phép làm (khiêm nhường)

Cách kết hợpĐộng từ thể sai khiến (〜させる) chia sang thể て + もらう/いただく

〜させてもらう ghép thể sai khiến với もらう mà bạn đã học ở N4: nghĩa đen là "nhận được việc người khác cho mình làm", tức "được phép làm". Dạng khiêm nhường させていただく còn lịch sự hơn, rất phổ biến trong công việc: 説明させていただきます (tôi xin phép được trình bày).

Mẫu này phát triển từ 〜させてください (N4): trong khi させてください là câu xin phép trực tiếp, させてもらう・させていただく có thể chia linh hoạt — 休ませてもらった (tôi đã được cho nghỉ), 使わせてもらえますか/使わせていただけませんか (tôi có thể xin phép dùng được không?). Dạng câu hỏi ở thể khả năng này là cách xin phép mềm mỏng và tự nhiên nhất.

Sắc thái cốt lõi: hành động là của mình nhưng mình làm được nhờ sự cho phép hay thiện ý của đối phương, nên câu nghe khiêm nhường. Vì vậy chỉ dùng khi thật sự có yếu tố "xin phép"; với hành động hiển nhiên của bản thân, chỉ cần nói bình thường là đủ.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung