〜ように言う/頼む/注意する
Bảo/nhờ/nhắc ai đó làm gì (truyền đạt yêu cầu gián tiếp)
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ない + ように + 言う・頼む・注意する・伝える
〜ように言う dùng để thuật lại một yêu cầu, mệnh lệnh hay lời nhắc nhở một cách gián tiếp: 母は子どもに早く寝るように言った (mẹ bảo con đi ngủ sớm). Thay vì trích nguyên văn 「早く寝なさい」と言った, người nói chỉ truyền đạt lại nội dung yêu cầu.
Động từ phía sau quyết định sắc thái: 言う (bảo), 頼む (nhờ), 注意する (nhắc nhở, cảnh báo), 伝える (nhắn lại). Muốn truyền đạt yêu cầu "đừng làm", dùng thể ない + ように: 遅れないように言ってください (hãy nhắc họ đừng đến muộn). Mẫu này rất hay đi với thể bị động bạn đã học ở N4: 医者に飲まないように言われた (bị bác sĩ dặn là không được uống).
Đừng nhầm với ようにする・ようになる (N4) — đó là chuyện cố gắng hay thay đổi của chính chủ ngữ, còn ように言う luôn có một người truyền đạt yêu cầu cho một người khác. So với 〜と言う trích dẫn trực tiếp, ように言う chỉ dùng được cho câu có tính chất yêu cầu, không dùng để thuật lại một thông tin thông thường.
Ví dụ
医者に、お酒を飲まないように言われました。
Tôi bị bác sĩ dặn là không được uống rượu.
母は子どもに、早く寝るように言いました。
Người mẹ bảo con đi ngủ sớm.
友達に、明日の朝電話するように頼みました。
Tôi đã nhờ bạn sáng mai gọi điện cho tôi.