〜にとって
Đối với (lập trường/góc nhìn)
Cách kết hợpDanh từ (người/tổ chức) + にとって
Danh từ + にとって mở ra góc nhìn, lập trường: "đối với A mà nói thì…". Đứng sau nó là một lời ĐÁNH GIÁ, nhận định — thường là tính từ như 大切、難しい、必要、大変: 私にとって家族は一番大切なものです (đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất). Danh từ đứng trước hầu như luôn là người hoặc tổ chức.
Đây là chỗ dễ trượt điểm nhất trong cụm "đối với": に対して đi với HÀNH ĐỘNG hướng tới đối tượng, にとって đi với ĐÁNH GIÁ. "Khó đối với tôi" là 私にとって難しい, không nói 私に対して難しい; "cô ấy tốt bụng với tôi" là 私に対して親切だ, không dùng にとって. Còn について thì chỉ nêu đề tài ("về"), không liên quan lập trường.
Cũng đừng lẫn với として: として gắn TƯ CÁCH, vai trò khách quan (留学生として — với tư cách du học sinh), trong khi にとって chỉ nói "nhìn từ phía ai đó". Dạng nhấn mạnh: にとっては、にとっても.
Ví dụ
私にとって家族は一番大切なものです。
Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
外国人にとって漢字を覚えるのは大変です。
Đối với người nước ngoài, việc nhớ chữ kanji rất vất vả.
この経験は私にとっていい勉強になりました。
Trải nghiệm này là một bài học quý giá đối với tôi.