Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜について

Về, xoay quanh

Cách kết hợpDanh từ + について;bổ nghĩa danh từ: についての + danh từ

Danh từ + について nêu chủ đề, nội dung mà hành động hướng đến — "về, xoay quanh": 日本の文化について勉強する (học về văn hóa Nhật Bản). Sau について thường là các động từ nói, nghĩ, viết, tìm hiểu: 話す、考える、書く、調べる、聞く. Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng についての: 旅行についての本 (cuốn sách về du lịch).

Đây là trợ từ ghép dễ nhầm nhất trong cụm về/đối với, hãy nắm ranh giới ngay từ đầu: について nêu NỘI DUNG đề tài; に対して chỉ ĐỐI TƯỢNG mà hành động, thái độ hướng thẳng tới; にとって mở ra GÓC NHÌN để đánh giá. So sánh: 日本について話す (nói về nước Nhật — nội dung câu chuyện) khác hẳn 日本にとって大切だ (quan trọng đối với nước Nhật — đứng từ lập trường của Nhật).

に関して nghĩa gần như について nhưng trang trọng, thiên về văn viết; trong hội thoại hằng ngày について luôn là lựa chọn tự nhiên. Muốn nêu chủ đề như một đề mục rồi bình luận, dùng については: この問題については、また来週話しましょう (riêng về vấn đề này thì tuần sau hãy bàn tiếp).

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung