〜にしたがって
Theo, tuân theo; cùng với
Cách kết hợpDanh từ (chỉ thị/quy tắc) + にしたがって;động từ thể từ điển + にしたがって
Mẫu này có hai cách dùng. Thứ nhất, danh từ + にしたがって nghĩa là "tuân theo, làm theo" chỉ thị, quy tắc, hướng dẫn: 先生の説明にしたがって実験を進める (tiến hành thí nghiệm theo hướng dẫn của giáo viên), 矢印にしたがって進む (đi theo mũi tên).
Thứ hai, động từ thể từ điển + にしたがって diễn tả biến đổi song song "khi A tiến triển thì B thay đổi theo": 北へ行くにしたがって、寒くなる (càng đi về phía bắc, trời càng lạnh). Nghĩa này gần như につれて nhưng trang trọng hơn; につれて thì không có nghĩa "tuân theo", còn とともに và に伴って là hai người anh em khác trong cùng cụm biến đổi.
Phân biệt với とおりに: にしたがって nhấn quá trình đi theo từng bước hướng dẫn, còn とおりに nhấn kết quả khớp đúng với mẫu. Ngoài ra, したがって đứng ĐẦU CÂU lại là liên từ văn viết nghĩa "do đó" — một điểm ngữ pháp riêng, đừng lẫn với trợ từ ghép này.
Ví dụ
先生の説明にしたがって、実験を進めてください。
Hãy tiến hành thí nghiệm theo hướng dẫn của giáo viên.
北へ行くにしたがって、寒くなっていきます。
Càng đi về phía bắc, trời càng lạnh.
会社の規則にしたがって、休みを取りました。
Tôi đã xin nghỉ theo đúng quy định của công ty.