〜つもりです
Dự định làm gì đó
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển・thể ない + つもりです
Dùng động từ thể từ điển + つもりです để nói về dự định — việc bạn đã quyết định và có kế hoạch làm.
Muốn nói dự định KHÔNG làm gì, dùng thể ない + つもりです: 買わないつもりです — định không mua.
So với 〜たいです (chỉ là mong muốn), つもりです chắc chắn hơn: bạn đã quyết rồi chứ không chỉ ước. Tránh dùng つもり để hỏi thẳng dự định của người trên, vì nghe hơi soi mói.
Ví dụ
夏休みに国へ帰るつもりです。
Tôi định về nước vào kỳ nghỉ hè.
来年、日本へ行くつもりです。
Sang năm tôi định đi Nhật.
車は買わないつもりです。
Tôi định không mua ô tô.