Thể た
Thể た — quá khứ của thể ngắn, nền của nhiều mẫu câu
Cách kết hợpChia giống hệt thể て, đổi て → た・で → だ
Thể た là dạng quá khứ của thể ngắn: 読んだ "đã đọc". Nó xuất hiện trong các mẫu câu N5 như 〜たことがあります (đã từng), 〜たり〜たりします (liệt kê hành động), 〜たほうがいいです (nên làm).
Cách chia giống hệt thể て, chỉ đổi て thành た, で thành だ. Nhóm I: 買う → 買った, 読む → 読んだ, 書く → 書いた; ngoại lệ 行く → 行った. Nhóm II bỏ る thêm た: 見る → 見た. Nhóm III: する → した, 来る → 来た (đọc là きた).
Vì vậy, nếu bạn đã thuộc thể て thì thể た gần như không phải học thêm gì mới.
Ví dụ
日曜日は音楽を聞いたり、本を読んだりします。
Chủ nhật tôi thường nghe nhạc, đọc sách.
もう遅いですから、早く寝たほうがいいですよ。
Muộn rồi, bạn nên đi ngủ sớm đi.
外国を旅行したことがありますか。
Bạn đã từng đi du lịch nước ngoài chưa?