〜ほうがいい
Nên / không nên làm gì (lời khuyên)
Cách kết hợpĐộng từ thể た + ほうがいいです / thể ない + ほうがいいです
Dùng để khuyên ai đó: động từ thể た + ほうがいいです nghĩa là "nên làm", còn thể ない + ほうがいいです là "không nên làm".
Chỗ dễ nhầm nhất: lời khuyên "nên làm" dùng thể た (寝たほうがいい), nhưng "không nên làm" lại dùng thể ない hiện tại (吸わないほうがいい) — không có dạng quá khứ ở vế phủ định.
Đây là lời khuyên khá trực tiếp, hợp khi nói với người thân, bạn bè, hoặc khi lo cho sức khỏe người nghe. Thêm よ ở cuối câu cho tự nhiên hơn.
Ví dụ
早く寝たほうがいいですよ。
Bạn nên đi ngủ sớm đi.
薬を飲んだほうがいいです。
Bạn nên uống thuốc thì hơn.
たばこは吸わないほうがいいです。
Bạn không nên hút thuốc.