〜てはいけません
Không được làm gì đó (cấm)
Cách kết hợpĐộng từ thể て + はいけません
Dùng 〜てはいけません để nói rằng không được làm gì — một sự cấm đoán rõ ràng, thường thấy trong nội quy, biển báo hoặc lời giáo viên.
Cách tạo: động từ thể て + はいけません. Đây cũng là câu trả lời "không" cho câu hỏi xin phép 〜てもいいですか.
Vì nghe khá mạnh, khi muốn nhờ ai đừng làm gì một cách lịch sự hơn, bạn nên dùng 〜ないでください.
Ví dụ
ここでタバコを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
図書館で話してはいけません。
Không được nói chuyện trong thư viện.
この川で泳いではいけません。
Không được bơi ở con sông này.