〜でしょう
Có lẽ, chắc là (phỏng đoán)
Cách kết hợpThể ngắn + でしょう (danh từ・tính từ đuôi な bỏ だ)
Dùng でしょう khi phỏng đoán hoặc dự báo điều gì đó mà bạn không chắc chắn hoàn toàn: "có lẽ", "chắc là". Bản tin dự báo thời tiết ở Nhật dùng でしょう rất nhiều.
Cách nối: thể ngắn + でしょう. Riêng danh từ và tính từ đuôi な thì bỏ だ: 雨でしょう, 静かでしょう.
Khi nói với giọng lên cao ở cuối (でしょう?), câu chuyển sang nghĩa xác nhận "đúng không?", gần giống ね.
Ví dụ
明日は雨が降るでしょう。
Ngày mai trời có lẽ sẽ mưa.
山田さんは今日来ないでしょう。
Anh Yamada hôm nay chắc là không đến đâu.
このケーキ、おいしいでしょう?
Bánh này ngon đúng không?