Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

いらっしゃる・召し上がる・おっしゃる・ご覧になる・なさる

Động từ tôn kính đặc biệt

Cách kết hợpĐộng từ tôn kính đặc biệt thay hẳn động từ thường: 行く・来る・いる→いらっしゃる、食べる・飲む→召し上がる、言う→おっしゃる、見る→ご覧になる、する→なさる、くれる→くださる

Một nhóm nhỏ động từ quan trọng nhất có dạng tôn kính RIÊNG, thay thế hoàn toàn động từ thường khi chủ ngữ là người trên: いらっしゃる (thay cho cả ba từ 行く・来る・いる), 召し上がる (食べる・飲む), おっしゃる (言う), ご覧になる (見る), なさる (する), くださる (くれる). Vì là những động từ dùng hằng ngày, bạn sẽ nghe chúng liên tục trong cửa hàng và công sở — hãy thuộc lòng như từ vựng.

Cẩn thận khi chia sang thể ます: nhóm này bất quy tắc, đổi り thành い — いらっしゃいます、おっしゃいます、なさいます、くださいます (không phải ×いらっしゃります). Bạn thực ra đã dùng chúng từ lâu mà không biết: câu chào いらっしゃいませ ở cửa hàng chính là いらっしゃる, còn ください trong 〜てください đến từ くださる.

Nhớ nguyên tắc vàng của chương: chỉ dùng các động từ này cho hành động của NGƯỜI TRÊN, tuyệt đối không dùng cho mình — "tôi đi" phải là まいります (bài động từ khiêm nhường). Với động từ không có dạng đặc biệt, bạn nâng bằng mẫu お〜になる hoặc れる・られる ở hai bài sau; nếu một từ có cả dạng đặc biệt lẫn dạng mẫu, dạng đặc biệt luôn được ưu tiên (nói ご覧になる, không nói ×お見になる).

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung