を(移動・起点)
を chỉ nơi di chuyển qua / điểm rời khỏi
Cách kết hợpDanh từ chỉ nơi chốn + を + động từ di chuyển (渡る・歩く・出る…)
Bạn đã học を đánh dấu tân ngữ ở N5 (パンを食べる). Ở N4, を còn hai cách dùng nữa, đều đi với động từ DI CHUYỂN.
Thứ nhất, を chỉ nơi mà sự di chuyển đi ngang qua: 橋を渡る (qua cầu), 公園を散歩する (dạo trong công viên), 道を歩く (đi trên đường), 空を飛ぶ (bay trên trời).
Thứ hai, を chỉ điểm xuất phát rời khỏi, với các động từ như 出る, 降りる: 家を出る (ra khỏi nhà), 電車を降りる (xuống tàu điện). Chú ý 大学を出る còn có nghĩa "tốt nghiệp đại học".
Các động từ này phần lớn là TỰ động từ, vậy mà vẫn đi với を — đây là ngoại lệ đáng nhớ khi bạn học cặp tự động từ・tha động từ.
Ví dụ
橋を渡って、右に曲がってください。
Hãy qua cầu rồi rẽ phải.
毎朝、公園を散歩します。
Mỗi sáng tôi đi dạo trong công viên.
毎日七時に家を出ます。
Hằng ngày tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ.