〜かな
Không biết… nhỉ (tự hỏi thân mật)
Cách kết hợpThể thường + かな
〜かな đặt cuối câu thể thường, diễn tả sự tự hỏi, băn khoăn — như đang nói với chính mình: 明日は晴れるかな (không biết mai trời có nắng không nhỉ). Khi nói với người khác, nó làm câu hỏi trở nên nhẹ nhàng, không ép người nghe phải trả lời.
Mẫu 〜ないかな diễn tả mong ước: バス、早く来ないかな (xe buýt mau đến thì tốt biết mấy) — nghĩa đen là "không biết có… không nhỉ" nhưng thực chất là "mong là sẽ…".
かな chỉ dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi lẩm bẩm một mình. Muốn tự hỏi một cách lịch sự trước mặt người khác, dùng 〜でしょうか. Khác với 〜かもしれない (một nhận định: "có lẽ vậy"), 〜かな là một câu hỏi bỏ ngỏ trong đầu người nói.
Ví dụ
明日は晴れるかな。
Không biết ngày mai trời có nắng không nhỉ.
この答えでいいのかな。
Không biết đáp án này có đúng không nữa.
バス、早く来ないかな。
Xe buýt mau đến thì tốt biết mấy.